Nghĩa của từ "a man who cannot tolerate small misfortunes, can never accomplish great things" trong tiếng Việt

"a man who cannot tolerate small misfortunes, can never accomplish great things" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

a man who cannot tolerate small misfortunes, can never accomplish great things

US /ə mæn huː ˈkæn.ɑːt ˈtɑː.lə.reɪt smɔːl ˌmɪsˈfɔːr.tʃənz, kæn ˈnev.ər əˈkɑːm.plɪʃ ɡreɪt θɪŋz/
UK /ə mæn huː ˈkæn.ɒt ˈtɒl.ər.eɪt smɔːl ˌmɪsˈfɔː.tʃənz, kæn ˈnev.ər əˈkʌm.plɪʃ ɡreɪt θɪŋz/
"a man who cannot tolerate small misfortunes, can never accomplish great things" picture

Thành ngữ

tiểu bất nhẫn tắc loạn đại mưu, việc nhỏ không nhịn được thì hỏng việc lớn

A proverb suggesting that patience and resilience in the face of minor setbacks are necessary for achieving significant success.

Ví dụ:
Don't get upset over this minor delay; remember, a man who cannot tolerate small misfortunes, can never accomplish great things.
Đừng buồn vì sự chậm trễ nhỏ này; hãy nhớ rằng, người không thể chịu đựng được những rủi ro nhỏ thì không bao giờ có thể làm nên việc lớn.
He gave up after the first setback, proving that a man who cannot tolerate small misfortunes, can never accomplish great things.
Anh ta đã bỏ cuộc sau thất bại đầu tiên, chứng minh rằng người không thể chịu đựng được những rủi ro nhỏ thì không bao giờ có thể làm nên việc lớn.